TIPSTERVNCÙNG NHAU CHIẾN THẮNG
Quảng cáo120×160 — Vertical Banner
Quảng cáo120×160 — Vertical Banner
Quảng cáo120×160 — Vertical Banner
World Cup Nữ U20
Bảng xếp hạng bóng đá

World Cup Nữ U20

Mùa giải 2026 — World

Xem lịch thi đấu
Groups - Group A
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
Poland U20 WPoland U20 W
33009:2+79
LWWW
2
Argentina U20 WArgentina U20 W
320111:5+66
LWWL
3
Mexico U20 WMexico U20 W
30125:7-21
LLD
4
Benin U20 WBenin U20 W
30123:14-111
LLD
Groups - Group B
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
Brazil U20 WBrazil U20 W
33009:2+79
LWWWW
2
Canada U20 WCanada U20 W
31117:4+34
LWWLD
3
England U20 WEngland U20 W
31117:4+34
LLWD
4
Tanzania U20 WTanzania U20 W
30032:15-130
LLL
Groups - Group C
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
France U20 WFrance U20 W
32108:3+57
LWWD
2
Korea Republic U20 WKorea Republic U20 W
31115:6-14
LWWLD
3
Ecuador U20 WEcuador U20 W
31027:6+13
LLW
4
Ghana U20 WGhana U20 W
31023:8-53
LWL
Groups - Group D
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
Italy U20 WItaly U20 W
32106:2+47
WWDWW
2
Japan U20 WJapan U20 W
31205:4+15
LDDW
3
United States U20 WUnited States U20 W
311112:4+84
LWDL
4
New Zealand U20 WNew Zealand U20 W
30031:14-130
LLL
Groups - Group E
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
Korea DPR U20Korea DPR U20
33009:0+99
WWWWW
2
Portugal U20 WPortugal U20 W
31113:2+14
LWDL
3
Colombia U20 WColombia U20 W
31113:4-14
WWLDW
4
Costa Rica U20 WCosta Rica U20 W
30031:10-90
LLL
Groups - Group F
#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
Spain U20 WSpain U20 W
330016:1+159
WWWWW
2
Nigeria U20 WNigeria U20 W
311110:3+74
LWWDL
3
China PR U20 WChina PR U20 W
31116:3+34
LLDW
4
New Caledonia U20 WNew Caledonia U20 W
30031:26-250
LLL

Soi kèo giải này

Xem tips của các tipster chuyên nghiệp cho World Cup Nữ U20.

Quảng cáo300×250 — Medium Rectangle
Quảng cáo970×90 — Leaderboard
Quảng cáo120×160 — Vertical Banner
Quảng cáo120×160 — Vertical Banner
Quảng cáo120×160 — Vertical Banner